
Lohann Doucet là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 72% | 0 | 0 | 7,20 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 454 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 38% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/114 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/244 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/28 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/39 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/46 | 0 | 5/8 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/68 | 6 | 8/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/47 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/4 | V | 6,62 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/54 | 1 | 2/11 | — | 7,50 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/7 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/09/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Paris FC | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | USL Dunkerque | Paris FC | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Paris FC | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Nantes | Paris FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Paris FC | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | FC Nantes | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực48