
Kilian Nikièma là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
43Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 43 | 6 | 17 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 43
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/394 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 93/205 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 2 | 34/53 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/46 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 90 | 10 | 0 | 4 | 35/50 | 0 | — | — | 8,55 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 5,62 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 10 | 1 | 0 | 28/40 | 0 | — | — | 8,30 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 2 | 35/47 | 0 | — | — | 5,54 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 90 | 10 | 0 | 0 | 45/62 | 0 | — | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 155
- Chỉ số 246
- Chỉ số 456
- Chỉ số 361