Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hillel Konate

TroyesThủ mônBUR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hillel Konate là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Troyes.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hillel Konate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3dự bị000—0———
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2dự bị000—0———
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2dự bị000—0———
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6dự bị000—0———
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1dự bị000—0———
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0dự bị000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-3dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-19030021/260——6,53
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-09010015/210——6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201419150 nghìn €
05/06/201520100 nghìn €
19/02/201722100 nghìn €
07/01/201924200 nghìn €
26/06/201924200 nghìn €
05/01/202025200 nghìn €
10/11/202025200 nghìn €
24/06/202126250 nghìn €
26/12/202126250 nghìn €
01/06/202227250 nghìn €
27/10/202227250 nghìn €
15/06/202328250 nghìn €
07/12/202328250 nghìn €
13/06/202429250 nghìn €
01/12/202429200 nghìn €
25/05/202530200 nghìn €
10/12/202530300 nghìn €
25/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025ChateaurouxTroyesChuyển nhượng—
23/07/2023ValenciennesChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2018BoulogneValenciennesChuyển nhượng—
20/07/2016Free PlayerBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2015SochauxFree PlayerTrở lại—
30/06/2014Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2011Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com