Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nail Umyarov

Spartak MoscowTiền vệRUS
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Nail Umyarov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1111Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111197700015278%53%106,47
Cúp Nga2026-2027—3213410000——102,38
Siêu cúp Nga——11900000074%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
404/517 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/69 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
23
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/86 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 2,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nail Umyarov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 4-0900010045/5114/9—6,75
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1900020018/2612/7—6,18
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0770000161/6914/4—8,00
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-011000005/80——6,40
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900030249/6814/7—6,23
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-0900020035/4348/12—6,93
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-2900000048/6322/5V5,64
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1770011044/5224/4—6,44
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-0900010120/2644/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 275 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201817275 nghìn €
14/10/201818400 nghìn €
19/12/201818600 nghìn €
13/06/201918900 nghìn €
22/12/2019192,5 triệu €
07/04/2020192,3 triệu €
28/07/2020202,5 triệu €
28/12/2020202,7 triệu €
12/04/2021203,0 triệu €
01/06/2021203,0 triệu €
28/12/2021214,0 triệu €
01/06/2022214,0 triệu €
20/11/2022223,0 triệu €
13/06/2023222,5 triệu €
12/12/2023232,5 triệu €
03/06/2024232,5 triệu €
17/09/2024243,5 triệu €
11/12/2024243,5 triệu €
18/03/2025244,0 triệu €
03/06/2025244,0 triệu €
17/09/2025256,0 triệu €
15/12/2025257,0 triệu €
25/05/2026257,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh66
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com