
Anton Miranchuk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
319Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 169 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 82% | 61% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/96 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 58 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 25/33 | 0 | 3/3 | — | 8,02 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/5 | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,32 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,13 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 23/04/2019 | 23 | 12,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 24 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 13,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 14,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực37