Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Morozov

Lokomotiv MoscowHậu vệRUS
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Evgeniy Morozov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—876750003184%61%106,90
Cúp Nga2026-2027—229000000——202,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/432 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/47 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
16
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/109 (61%)
Không chiến thắng / thua
33 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evgeniy Morozov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-1900000162/7429/18—6,68
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2900000127/3539/14V6,47
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0900000048/6128/19—6,93
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1450010140/4707/10—6,91
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-1900000223/35819/28—6,87
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-0900000156/6016/10—7,11
05/08/2026Cúp Ngavs CSKA MoscowH 1-19000000—0—V5,95
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 1-2900021062/6825/5—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20191825 nghìn €
13/06/20191825 nghìn €
22/12/20191850 nghìn €
28/06/20201950 nghìn €
28/12/202019100 nghìn €
01/06/202120175 nghìn €
29/05/202221275 nghìn €
20/11/202221600 nghìn €
13/06/2023221,0 triệu €
04/10/2023221,2 triệu €
12/12/2023221,8 triệu €
03/06/2024232,8 triệu €
17/09/2024234,0 triệu €
11/12/2024233,5 triệu €
03/06/2025243,0 triệu €
17/09/2025244,5 triệu €
15/12/2025244,0 triệu €
25/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Fakel VoronezhLokomotiv MoscowCho mượn—
01/07/2022Lokomotiv MoscowFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2022Lokomotiv-Kazanka MoscowLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
29/06/2022Volgar-Gazprom AstrachanLokomotiv-Kazanka MoscowCho mượn—
31/01/2022Lokomotiv-Kazanka MoscowVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/06/2021Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
31/12/2018Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com