
Cyrille Dao là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Tiểu sử Cyrille Dao
Cyrille Dao là tiền vệ thi đấu cho Bank El Ahly, sinh ngày 10/11/2005 và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với tổng 450 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 48% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/367 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/49 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/66 | 0 | 2/6 | — | 7,04 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 5/9 | — | 6,52 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 5/9 | — | 7,15 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 6/15 | — | 7,16 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 3/7 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/82 | 0 | 6/10 | — | 7,18 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 2/4 | V | 6,86 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/6 | — | 6,66 |