
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.522Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2522Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,15 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 29 | 29 | 2.519 | 1 | 0 | 2 | 18 | 5 | 75% | 58% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.519 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 714/943 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/181 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 51
- Phá bóng
- 175
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 146/249 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 54
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 3-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 5/10 | — | 5,92 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 4/10 | — | 6,02 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 7/9 | — | 6,75 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/30 | 4 | 8/10 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/6 | — | 6,15 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 4 | 9/20 | V | 6,03 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/41 | 3 | 9/15 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực48