
Danil Krugovoy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.058Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1058Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 1 | 0 | 2 | 13 | 2 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 92 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/420 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 18/71 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/37 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/37 | 0 | 1/5 | — | 5,72 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 36/42 | 3 | 6/8 | — | 8,57 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 7,60 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 53/59 | 1 | 4/8 | — | 7,40 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/27 | 0 | 3/6 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/41 | 2 | 4/7 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/37 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/07/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Zenit St. Petersburg | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Ufa | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Zenit St. Petersburg | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | FC Ufa | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 28/08/2016 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực46