Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Zougrana

MC AlgerTiền vệBUR
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mohamed Zougrana là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo MC Alger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—2112300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Zougrana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-3dự bị00000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs EthiopiaT 3-18300000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 1-07310000—0——7,90
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Ai CậpH 0-06700000—0—V6,30
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 6-0dự bị00000—0———
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauT 2-16000000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 4-19010110—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202321300 nghìn €
01/02/202422700 nghìn €
25/06/2024221,3 triệu €
02/01/2025231,3 triệu €
25/06/2025231,2 triệu €
18/12/202524900 nghìn €
22/03/202624850 nghìn €
10/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com