Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Zagre

FC UtrechtTiền đạoBUR
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Arthur Zagre là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900011081%26%007,58
Eredivisie2026-2027—997420026283%39%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/291 (83%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/89 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 44
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Zagre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1900200218/2325/10—7,59
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1680031028/3223/11—6,52
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-0900110226/3204/15—7,58
26/09/2026CANvs BeninH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5900000136/4223/11—5,64
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1890011237/4312/6—6,38
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3610010128/3202/5—6,21
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-6840000021/2845/9V5,66
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3900010233/4335/10—6,06
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4800000021/2525/17V5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/2019177,0 triệu €
18/12/2019187,0 triệu €
07/04/2020186,3 triệu €
14/10/2020195,0 triệu €
08/04/2021193,5 triệu €
03/06/2021192,5 triệu €
03/10/2021202,0 triệu €
04/01/2022201,0 triệu €
07/06/2022201,0 triệu €
10/11/202221800 nghìn €
22/06/202321700 nghìn €
16/10/202322850 nghìn €
14/12/2023221,0 triệu €
30/05/2024221,3 triệu €
09/12/202423900 nghìn €
08/06/202523900 nghìn €
01/12/2025241,2 triệu €
27/05/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Excelsior SBVFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2023AS MonacoExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2023Excelsior SBVAS MonacoCho mượn—
30/01/2023AS MonacoExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/01/2023FC UtrechtAS MonacoCho mượn—
30/06/2021AS MonacoFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2021DijonAS MonacoCho mượn—
04/10/2020AS MonacoDijonChuyển nhượng—
28/08/2019Paris Saint GermainAS MonacoHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2019Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com