Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Barinov

CSKA MoscowTiền vệRUS
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Dmitriy Barinov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2218000000——103,12
Ngoại hạng Nga2026-2027—311020001066%50%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/27 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitriy Barinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-211000004/40——6,00
18/08/2026Cúp Ngavs Akron TogliattiB 0-19000000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0650010111/1812/3—6,37
05/08/2026Cúp Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-19000000—0—V6,25
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-126000003/500/1—6,32
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs Trinidad và TobagoT 3-014000004/50——6,30
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 3-0900011130/373——6,61
29/05/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpB 0-1300000010/111——6,00
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-1900000021/2936/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 12,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201518500 nghìn €
30/06/201619500 nghìn €
26/12/201620800 nghìn €
31/05/2017201,0 triệu €
01/10/2017211,8 triệu €
22/12/2017212,0 triệu €
05/06/2018212,0 triệu €
19/12/2018223,0 triệu €
23/04/2019224,5 triệu €
13/06/2019227,5 triệu €
09/09/2019228,0 triệu €
22/12/20192312,0 triệu €
29/03/20202312,5 triệu €
07/04/20202310,0 triệu €
28/07/20202312,0 triệu €
28/12/20202412,0 triệu €
25/05/20212412,0 triệu €
28/12/20212512,0 triệu €
01/06/20222511,0 triệu €
20/11/2022269,0 triệu €
12/04/2023268,0 triệu €
13/06/2023268,0 triệu €
12/12/2023278,0 triệu €
03/06/2024278,0 triệu €
11/12/2024288,0 triệu €
03/06/2025288,0 triệu €
17/09/2025299,0 triệu €
15/12/2025299,0 triệu €
24/03/2026298,0 triệu €
25/05/2026297,5 triệu €
22/09/2026307,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com