
Ismahila Ouédraogo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
953Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,54 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 703 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/455 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/48 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/56 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/49 | 7 | 8/11 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 3 | 6/8 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/65 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/6 | V | 6,62 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 7/10 | — | 6,31 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 6 | 6/8 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Atromitos Athens | Odense BK | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2024 | PAOK Saloniki B | Atromitos Athens | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 29/06/2024 | Panserraikos F.C. | PAOK Saloniki B | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | PAOK Saloniki B | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Volos NPS | PAOK Saloniki B | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | PAOK Saloniki B | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | AS Douanes (Ouagadougou) | PAOK Saloniki B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Kassoum Ouédraogo Zico Académie | AS Douanes (Ouagadougou) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực51