Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Adamov

28Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Denis Adamov là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
35Cứu thua
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1111990296977%100%106,62
Cúp Nga2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Nga2026—119060069%—107,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/263 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/103 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,66

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Adamov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-29010014/150—V5,83
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2904109/150——6,78
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-29020020/330——5,84
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-19030027/3501/1—6,64
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-29030013/140——6,30
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-09031019/230——7,20
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-29030021/230——6,51
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-09043326/360——7,78
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowB 1-29010010/120——5,66
06/08/2026Cúp Ngavs Baltika KaliningradT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517100 nghìn €
01/12/201618200 nghìn €
31/05/201719200 nghìn €
05/06/201820200 nghìn €
19/12/201820300 nghìn €
13/06/201921450 nghìn €
22/12/201921450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
28/06/202022400 nghìn €
28/07/202022500 nghìn €
28/12/202022500 nghìn €
01/06/202123500 nghìn €
28/12/202123600 nghìn €
01/06/2022241,0 triệu €
20/11/202224800 nghìn €
13/06/202325900 nghìn €
12/12/202325900 nghìn €
03/06/202426900 nghìn €
11/12/2024261,0 triệu €
03/06/2025271,0 triệu €
17/09/2025271,8 triệu €
15/12/2025272,5 triệu €
25/05/2026283,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2023FC SochiZenit St. PetersburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
24/02/2021FK Krasnodar IIFC SochiHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2014Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com