
Georgi Minoungou là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.503Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1503Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 27% | 0 | 0 | 6,40 |
| MLS | 2026 | — | 23 | 14 | 1.413 | 1 | 0 | 2 | 25 | 8 | 76% | 48% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.413 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 42/94
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/363 (76%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 7/55 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/210 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 88
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 6/14 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 7,68 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 3/11 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/29 | 1 | 5/8 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/39 | 0 | 7/16 | — | 6,52 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 2/8 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/04/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/04/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Seattle Sounders | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 27/08/2024 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Vyskov | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Tacoma Defiance | Vyskov | Cho mượn | — |
| 17/03/2022 | Vyskov | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Unknown | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực35