Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoul Tapsoba

Radomiak RadomTiền đạoBUR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdoul Tapsoba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11590001064%33%006,63
VĐQG Ba Lan2026-2027—9444600011079%40%306,23
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/68 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/69 (40%)
Không chiến thắng / thua
13 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoul Tapsoba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-328000007/800/2—6,01
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-059001019/1412/6—6,63
26/09/2026CANvs BeninH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-259001019/1114/10—6,19
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-055003017/1114/10—6,61
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-131001009/901/4—6,25
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-026001001/201/3V6,41
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-557000025/703/6—6,80
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-345001016/703/6V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202018250 nghìn €
15/10/202019500 nghìn €
03/01/202119800 nghìn €
06/06/202119800 nghìn €
05/01/2022201,0 triệu €
11/04/2022201,0 triệu €
03/11/202221800 nghìn €
07/06/202321800 nghìn €
12/12/202322700 nghìn €
25/03/202422600 nghìn €
10/06/202422500 nghìn €
15/10/202423375 nghìn €
08/01/202523300 nghìn €
02/04/202523400 nghìn €
05/06/202523500 nghìn €
25/09/202524400 nghìn €
07/12/202524400 nghìn €
03/06/202624550 nghìn €
05/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025AdanasporRadomiak RadomChuyển nhượng—
12/09/2024Standard LiegeAdanasporChuyển nhượng—
29/06/2024AmiensStandard LiegeCho mượn—
07/07/2023Standard LiegeAmiensChuyển nhượng—
29/06/2023Sheriff TiraspolStandard LiegeCho mượn—
01/02/2023Standard LiegeSheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2020ASEC MIMOSASStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2020Standard Liege IIASEC MIMOSASCho mượn—
10/09/2019ASEC MIMOSASStandard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownASEC MIMOSASChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com