
Abdoul Tapsoba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 33% | 0 | 0 | 6,63 |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 446 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 79% | 40% | 3 | 0 | 6,23 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/68 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/69 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 4/10 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 4/10 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | V | 6,41 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/6 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/01/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Adanaspor | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Standard Liege | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Amiens | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 07/07/2023 | Standard Liege | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sheriff Tiraspol | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Standard Liege | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ASEC MIMOSAS | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Standard Liege II | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 10/09/2019 | ASEC MIMOSAS | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực47