
Ivan Sergeev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
426Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 300 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 68% | 52% | 1 | 0 | 6,00 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/69 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 126 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 6/10 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/15 | 2 | 3/9 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,52 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/3 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 425 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/04/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2021 | 26 | 2,3 triệu € |
| 05/12/2021 | 26 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 2,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Krylya Sovetov | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 04/09/2024 | Zenit St. Petersburg | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 09/01/2022 | Krylya Sovetov | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 12/08/2020 | Torpedo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | FK Tambov-M | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Torpedo Moscow | FK Tambov-M | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | FK Tambov-M | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Strogino Moscow | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Riga FC | Strogino Moscow | Cho mượn | — |
| 24/06/2016 | Strogino Moscow | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Cherepovets | Strogino Moscow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực49