
Georgiy Melkadze là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
732Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 639 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 68% | 41% | 3 | 1 | 6,48 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/143 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/101 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 44
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 2,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 4/10 | — | 5,73 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 2 | 4/10 | Đ | 5,74 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/4 | V | 6,23 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 1/8 | V | 7,29 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 77 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 9/13 | 3 | 9/18 | — | 9,05 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/7 | V | 5,83 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 4/11 | — | 6,28 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 8/16 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/01/2016 | 18 | 450 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/12/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/03/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | FC Kolkheti Poti | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | FC Sochi | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Spartak Moscow | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Akhmat Grozny | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Spartak Moscow | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Tambov-M | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Spartak Moscow | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Spartak 2 Moscow | Spartak Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Tosno | Spartak 2 Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Spartak 2 Moscow | FC Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Spartak Moscow Youth | Spartak 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực57