Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Osipenko

Dynamo MoscowHậu vệRUS
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Maksim Osipenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
875Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
875Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1098311118486%82%007,32
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
618/716 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
62/113 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
50
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/76 (82%)
Không chiến thắng / thua
42 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Osipenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-1210000012/1412/3—6,41
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3900010083/9013/5—6,64
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0640010156/6116/8—7,50
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0900000062/7704/6—7,76
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 1-0900021080/9218/9—8,00
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-1900010037/5046/8—6,61
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowT 1-0901011048/57111/12—8,00
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-1900110176/8637/7—8,00
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-14400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201622100 nghìn €
23/12/201622100 nghìn €
31/05/201723250 nghìn €
05/12/201723300 nghìn €
05/06/201824550 nghìn €
19/12/201824550 nghìn €
13/06/201925550 nghìn €
22/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
28/07/2020261,0 triệu €
18/10/2020261,5 triệu €
28/12/2020262,5 triệu €
01/06/2021273,0 triệu €
28/12/2021273,5 triệu €
01/06/2022283,5 triệu €
20/11/2022284,5 triệu €
13/06/2023295,0 triệu €
12/12/2023295,0 triệu €
03/06/2024305,0 triệu €
11/12/2024305,0 triệu €
03/06/2025315,0 triệu €
17/09/2025314,0 triệu €
15/12/2025313,5 triệu €
25/05/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK RostovDynamo MoscowHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
08/01/2020FK Tambov-MFK RostovHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2019Fakel VoronezhFK Tambov-MChuyển nhượng—
21/02/2016FC Irtysh OmskFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2013Irtysh Omsk IIFC Irtysh OmskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh72
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com