
Aleksey Miranchuk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.269Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
16/50Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 25 | 2.269 | 6 | 0 | 6 | 50 | 16 | 82% | 44% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.269 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 16/50
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 20/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 868/1051 (82%)
- Chuyền quyết định
- 50
- Tạt bóng chính xác
- 17/79 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/92 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/140 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 66
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 355
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 42/48 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 5/12 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 7,28 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 38/45 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 59/64 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/55 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 02/03/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 30/07/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 22/02/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 6,5 triệu € |
| 01/10/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 22 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 14,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 14,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 13,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 11,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 7,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực51