
Cyriaque Irié là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 71% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 31/38 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/4 | V | 6,44 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 4/10 | — | 6,78 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 35/42 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 03/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Troyes | SC Freiburg | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 14/08/2024 | Dijon | Troyes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | Real du Faso | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Club Abidjan U19 | Real du Faso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy68
- Sức mạnh47
- Thể lực44