
Nikita Krivtsov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
424Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 1 | 15 | 5 | 72% | 44% | 1 | 0 | 7,41 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/121 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 4/12 | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 21/30 | 1 | 9/19 | — | 6,88 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/30 | 1 | 5/10 | — | 9,37 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 17/27 | 0 | 6/13 | V | 7,27 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Trinidad và Tobago | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | — | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/04/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/04/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 2,8 triệu € |
| 04/10/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực45