
Danil Prutsev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Tiểu sử Danil Prutsev
Danil Prutsev là tiền vệ quốc tịch Russia, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Spartak Moscow. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,86 và tổng 499 phút thi đấu. Ở Ngoại hạng Nga có 11 trận và 2 bàn, còn ở Cúp Nga có 3 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất: cho mượn từ Lokomotiv Moscow về Spartak Moscow, ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 332 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 167 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 2,28 |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/227 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 2,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/74 | 3 | 5/6 | — | 7,19 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,78 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 48/57 | 0 | 2/7 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/4 | — | 7,11 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/40 | 0 | 0/5 | — | 8,09 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/48 | 3 | 6/8 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/04/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 575 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/04/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Lokomotiv Moscow | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Spartak Moscow | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Krylya Sovetov | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 22/07/2021 | FC Sochi | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/09/2020 | Krylya Sovetov | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/07/2020 | Chertanovo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 31/12/2017 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademia FC Krasnodar U16 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực52