
Moïse Elohim Victoire Kaboré
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Moïse Elohim Victoire Kaboré là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo SK Beveren.
Tiểu sử Moïse Elohim Victoire Kaboré
Moïse Elohim Victoire Kaboré là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ SK Beveren, mang quốc tịch Burkina Faso và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 20/12/2006. Trong mùa 2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng, 335 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Mốc chuyển nhượng gần nhất là 11/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Hammarby đến SK Beveren.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 28% | 0 | 0 | 6,54 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 292 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 4/8 | — | 6,08 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 5/8 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 3 | 6/11 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/9 | — | 7,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Hammarby | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | ASEC MIMOSAS | Hammarby | Hết hạn mượn 0.78M € | 780 nghìn € |
| 30/06/2023 | ASEC Mimosas U19 | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |