Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Danilov

CSKA MoscowTiền vệRUS
19Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Kirill Danilov là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10109001007285%63%106,86
Cúp Nga2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
481/565 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/73 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
60
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/66 (63%)
Không chiến thắng / thua
29 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Danilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3900000054/6906/10—6,06
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-1900010044/5524/5—6,78
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900000021/2813/6—6,43
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1900000018/2100/1—7,07
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-2900000049/5512/4—6,60
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-2901032062/7024/7V7,53
18/08/2026Cúp Ngavs Akron TogliattiB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900010064/76110/13—7,53
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0900010050/5616/6—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 750 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202618750 nghìn €
25/05/2026182,5 triệu €
22/09/2026197,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com