Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Maksimenko

Spartak MoscowThủ mônRUS
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Aleksandr Maksimenko là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
924Phút
27Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1010834262674%71%116,79
Cúp Nga2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Nga2026—119010243%100%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/288 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/125 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,96

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/30 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/20 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Maksimenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1240005/500/1Đ4,96
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-39030013/1701/1—6,20
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0dự bị000—0———
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-09010025/2702/2—6,95
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 3-09070127/4701/1—8,94
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-29050133/450——7,02
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-19000016/1801/1—6,29
24/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgT 2-09020212/260——6,55
19/08/2026Cúp Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517250 nghìn €
30/06/201618275 nghìn €
23/12/201618275 nghìn €
31/05/201719300 nghìn €
05/06/201820500 nghìn €
31/08/201820700 nghìn €
14/10/2018201,5 triệu €
19/12/2018203,0 triệu €
13/06/2019213,5 triệu €
09/09/2019215,0 triệu €
22/12/2019218,0 triệu €
29/03/2020229,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
28/07/2020229,0 triệu €
18/10/2020229,5 triệu €
28/12/20202211,0 triệu €
12/04/20212312,0 triệu €
01/06/20212313,0 triệu €
28/12/2021239,0 triệu €
01/06/2022242,5 triệu €
20/11/2022242,0 triệu €
13/06/2023251,8 triệu €
12/12/2023252,0 triệu €
03/06/2024262,5 triệu €
17/09/2024263,0 triệu €
11/12/2024264,0 triệu €
18/03/2025274,5 triệu €
03/06/2025274,5 triệu €
15/12/2025275,0 triệu €
24/03/2026284,5 triệu €
25/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Spartak 2 MoscowSpartak MoscowChuyển nhượng—
30/06/2016Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Viktor Ponedelnik Football AkademiaAkademia Spartak Moscow U17Hết hạn mượn 0.0073M €7 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com