
Ousseni Bouda
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Ousseni Bouda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.305Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
19/49Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 52% | 0 | 0 | 6,50 |
| MLS | 2026 | — | 29 | 23 | 2.126 | 6 | 0 | 1 | 46 | 18 | 80% | 42% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.126 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/46
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 26/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/541 (80%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 27/95 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/332 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 128
- Bị tước bóng
- 60
- Mất quyền kiểm soát
- 348
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 11/16 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 5/10 | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/40 | 2 | 4/7 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/8 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 6/14 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | 4/11 | V | 7,09 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/6 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 21/29 | 1 | 4/11 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/04/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Monterey Bay FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 27/06/2024 | San Jose Earthquakes | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Stanford Cardinal (Stanford University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Black Rock FC Academy | Stanford Cardinal (Stanford University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Right to Dream Academy | Black Rock FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực43