Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Tyukavin

Dynamo MoscowTiền đạoRUS
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Konstantin Tyukavin là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.

Tiểu sử Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin là tiền đạo của Dynamo Moscow, mang quốc tịch Russia và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 818 phút, ghi 6 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,86. Tại Ngoại hạng Nga, các con số là 9 trận, 5 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp Nga, 4 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 17,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Sinh ngày 22/06/2002, cầu thủ cao 180 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—9976451125866%47%017,02
Cúp Nga2026-2027—405410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/25
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/152 (66%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/87 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantin Tyukavin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowT 3-1811011112/1914/8—7,90
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 1-086001008/1502/9—6,21
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-330001005/700/4—6,40
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-045103106/901/1—7,50
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-079001118/1403/8—6,10
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 3-0892062013/2207/15—8,20
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowT 2-172002007/1607/12Đ6,14
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-177204318/1001/6—9,08
20/08/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarB 0-12400000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-3900021310/1404/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20191675 nghìn €
22/12/201917125 nghìn €
28/06/202018175 nghìn €
28/12/202018400 nghìn €
12/04/2021182,5 triệu €
01/06/2021183,0 triệu €
14/09/2021196,5 triệu €
28/12/2021197,0 triệu €
01/06/2022197,0 triệu €
20/11/2022207,0 triệu €
13/06/2023207,0 triệu €
04/10/2023218,0 triệu €
12/12/20232110,0 triệu €
19/03/20242112,0 triệu €
03/06/20242116,0 triệu €
11/12/20242216,0 triệu €
03/06/20252216,0 triệu €
15/12/20252315,0 triệu €
25/05/20262317,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com