Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saidou Simpore

Al-Faisaly AmmanHậu vệBUR
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Saidou Simpore là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—5545000100——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221801001183%37%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/68 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saidou Simpore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al Nahda SCT 2-0900000033/4100/4—7,24
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Rayyan Sports ClubB 3-4901011024/2723/4—7,60
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-320000005/71——5,97
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2620000160/6626/10—6,63
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0260000024/2611/2—7,20
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1900010157/6323/4—7,20
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 2-3280000026/3304/8—5,80
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-0900020183/9111/5—7,45
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-1210000112/1501/2—6,35
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 3-18010012/601/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201724100 nghìn €
19/07/201724200 nghìn €
02/01/201825250 nghìn €
22/05/201825250 nghìn €
12/12/201826250 nghìn €
01/06/201926250 nghìn €
01/02/202027300 nghìn €
12/05/202128300 nghìn €
09/12/202129300 nghìn €
14/09/202230300 nghìn €
30/12/202230250 nghìn €
23/02/202330250 nghìn €
28/06/202330300 nghìn €
23/04/202431350 nghìn €
02/10/202432350 nghìn €
13/02/202532350 nghìn €
12/06/202532300 nghìn €
30/11/202533250 nghìn €
19/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Bank El AhlyAl-Faisaly SCChuyển nhượng—
29/01/2023Ittihad Alexandria SCBank El AhlyChuyển nhượng—
28/08/2021Al MasryIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
05/01/2019El Dakhlia SCAl MasryChuyển nhượng—
09/09/2016AS Sonabel OuagadougouEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
30/06/2013Rail Club du KadiogoAS Sonabel OuagadougouChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com