Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Petrov

Baltika KaliningradTiền vệRUS
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Maksim Petrov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.

Tiểu sử Maksim Petrov

Maksim Petrov, tiền vệ của câu lạc bộ Baltika Kaliningrad, mang quốc tịch Russia, 25 tuổi, sinh ngày 18/01/2001. Mùa 2026-2027 cầu thủ có 17 trận ra sân, 767 phút thi đấu, 1 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 5,05. Ở Ngoại hạng Nga, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong 10 trận, còn tại Cúp Nga có 2 trận. Giá trị thị trường 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030, cao 170 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
631Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
631Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11861110117477%39%106,58
Cúp Nga2026-2027—202000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/158 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/76 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Petrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-030000005/622/5—6,55
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 0-0720052123/2801/5—6,65
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0131121114/1601/2—7,80
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3450000315/1611/4—6,38
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 2-2450020211/1415/8—6,51
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-145002016/1002/7—6,58
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 3-036114237/803/7V8,34
25/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1560000113/1723/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201817175 nghìn €
19/12/201817200 nghìn €
13/06/201918250 nghìn €
14/09/202120300 nghìn €
28/12/202120500 nghìn €
01/06/202221800 nghìn €
07/12/202221700 nghìn €
18/06/202322600 nghìn €
29/11/202322500 nghìn €
13/06/202423500 nghìn €
03/12/202423450 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
17/09/2025241,0 triệu €
15/12/2025241,5 triệu €
24/03/2026251,8 triệu €
25/05/2026252,8 triệu €
22/09/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com