
Aleksey Batrakov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 323 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 86% | 53% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 207 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/160 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 2/8 | — | 7,65 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 39/46 | 2 | 3/4 | — | 6,98 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 30/33 | 0 | 4/6 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/50 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 47/57 | 1 | 4/9 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/10/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 17/09/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 20 | 23,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Lokomotiv Moscow | Galatasaray | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia Lokomotiv Moskau U16 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật73
- Tư duy66
- Sức mạnh45
- Thể lực57