
Matvey Kislyak là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 910 | 0 | 0 | 2 | 18 | 3 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 910 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 524/597 (87%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/42 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 67/73 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 66/72 | 2 | 4/7 | — | 8,71 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/96 | 1 | 5/8 | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/51 | 0 | 2/4 | — | 7,49 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/41 | 5 | 11/18 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 4/8 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 43/52 | 5 | 9/19 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/10/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/09/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 18/03/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 20 | 16,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | CSKA Moscow Reserves | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia ZSKA Moskau U16 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia ZSKA Moskau Youth | Akademia ZSKA Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Akademia Chertanovo Moskau Youth | Akademia ZSKA Moskau Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực55