Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Vakhania

FK KrasnodarHậu vệRUS
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ilya Vakhania là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
901Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11108400011071%60%306,37
Cúp Nga2026-2027—216100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/294 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
12
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/84 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Vakhania · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3730000116/2812/8—5,17
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3450100119/2524/6—6,09
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3900000127/3111/4—5,96
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0260000017/2000/1—6,60
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0840000023/3423/6—6,90
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0820000011/1723/8—6,64
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1450000021/2923/5V5,88
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2900000019/3025/10V5,87
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0900000018/2848/9—6,36
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0760000118/2513/3—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20181750 nghìn €
19/12/20181750 nghìn €
13/06/201918100 nghìn €
22/12/201918150 nghìn €
28/06/202019175 nghìn €
28/12/202019150 nghìn €
27/06/202120150 nghìn €
02/12/202120150 nghìn €
12/06/202221150 nghìn €
01/12/202221175 nghìn €
25/06/202322175 nghìn €
04/10/202322700 nghìn €
12/12/202322900 nghìn €
19/03/2024231,2 triệu €
03/06/2024231,7 triệu €
17/09/2024232,5 triệu €
11/12/2024233,0 triệu €
03/06/2025243,0 triệu €
15/12/2025243,0 triệu €
25/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK RostovFK KrasnodarHết hạn mượn 1.55M €1,6 triệu €
16/07/2023Zenit 2 St. PetersburgFK RostovChuyển nhượng—
31/07/2020Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
31/12/2017Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com