Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Sangare

FC NoahTiền vệBUR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Gustavo Sangare là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FC Noah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4324700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 247 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Sangare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 1-2900010146/5525/16—6,15
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 2-2900011037/4235/10—6,25
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauT 2-19010000—0——7,55
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauH 1-18300000—0——6,65
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-3450000014/161——5,94
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 0-457000018/1034/8—6,04
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-072003119/1227/11—7,20
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaT 2-118000003/601/4—6,15
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Aberdeen F.C.H 1-1870000118/2249/16—6,37
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucB 1-2880000136/4025/10—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20192250 nghìn €
10/11/202024400 nghìn €
24/06/202124500 nghìn €
26/10/202124800 nghìn €
26/12/202125800 nghìn €
01/06/2022251,0 triệu €
27/10/202225900 nghìn €
15/06/202326900 nghìn €
12/12/202327800 nghìn €
10/06/202427600 nghìn €
04/12/202428700 nghìn €
11/06/202528700 nghìn €
08/12/202529800 nghìn €
27/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com