
Gustavo Sangare là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FC Noah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/55 | 2 | 5/16 | — | 6,15 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 3 | 5/10 | — | 6,25 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | — | — | 5,94 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 3 | 4/8 | — | 6,04 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 4 | 9/16 | — | 6,37 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 5/10 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực43