
Mingiyan Beveev
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Mingiyan Beveev là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 918 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 56% | 46% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/315 (56%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/35 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/83 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/128 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 43
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 1,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/36 | 1 | 5/12 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/42 | 9 | 13/21 | — | 6,29 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 49/61 | 1 | 1/5 | — | 7,60 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 3/4 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/16 | 0 | 2/6 | — | 6,15 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/31 | 1 | 6/13 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/29 | 3 | 6/16 | V | 6,12 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/32 | 5 | 9/19 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/09/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/09/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực54