Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edmond Tapsoba

Bayer 04 LeverkusenHậu vệBUR
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Edmond Tapsoba là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221770001075%44%006,86
Bundesliga2026-2027—665400013189%65%106,72
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800002193%77%007,11
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001097%60%007,55

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/115 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/32 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/411 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/38 (65%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/180 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/105 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edmond Tapsoba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1900000060/6703/5—6,76
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0900010092/9823/3—7,31
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3900021052/6115/8—6,51
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-0900000136/5103/9—7,13
26/09/2026CANvs BeninH 1-1870010151/6415/9—6,58
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0900000059/6624/6V6,73
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0900011077/8224/6—6,91
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900110167/7614/6—6,92
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0900000059/6414/8—6,91
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3900000069/7725/5—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20181950 nghìn €
28/06/20181950 nghìn €
11/02/201920450 nghìn €
28/06/201920350 nghìn €
10/10/2019202,0 triệu €
29/12/2019204,5 triệu €
10/02/20202116,0 triệu €
10/03/20202120,0 triệu €
07/04/20202118,0 triệu €
07/07/20202122,0 triệu €
25/11/20202130,0 triệu €
09/02/20212240,0 triệu €
08/06/20212240,0 triệu €
21/12/20212240,0 triệu €
08/06/20222335,0 triệu €
08/11/20222330,0 triệu €
21/06/20232430,0 triệu €
17/10/20232440,0 triệu €
13/12/20232440,0 triệu €
28/05/20242545,0 triệu €
19/12/20242540,0 triệu €
04/06/20252635,0 triệu €
18/12/20252635,0 triệu €
26/05/20262735,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2020Vitoria GuimaraesBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 20.2M €20,2 triệu €
30/06/2019Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/01/2018Leixoes U19Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2017Salitas Football SchoolLeixoes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh75
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com