Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dango Ouattara

BrentfordTiền đạoBUR
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Dango Ouattara là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—732480005067%50%006,56
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221220025279%35%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/67 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dango Ouattara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-245000018/1212/3—6,29
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-223001005/834/6—6,64
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-09000001/100/1—6,20
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1770241221/2604/10—7,75
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2300010010/1403/6—6,53
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1450000110/1411/5—6,51
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-129001015/718/11—7,20
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-1450011010/1301/4—6,39
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-067002026/1103/10—6,57
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-0901052115/22310/14—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202119500 nghìn €
29/05/202220900 nghìn €
18/09/2022207,0 triệu €
01/11/20222010,0 triệu €
15/03/20232120,0 triệu €
19/06/20232125,0 triệu €
18/12/20232120,0 triệu €
26/05/20242220,0 triệu €
15/12/20242220,0 triệu €
17/03/20252325,0 triệu €
29/05/20252328,0 triệu €
16/10/20252335,0 triệu €
08/12/20252335,0 triệu €
02/06/20262435,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2025Bournemouth AFCBrentfordHết hạn mượn 42.8M €42,8 triệu €
18/01/2023LorientBournemouth AFCHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
30/06/2021Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2020SC MajesticLorient IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com