
Adamo Nagalo
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị
Adamo Nagalo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Adamo Nagalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 5,61 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 2 | 8/12 | — | 6,64 |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 5/8 | — | 7,50 |
| 28/04/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 2/5 | — | 7,02 |
| 22/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Fenerbahce | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 1/2 | V | 7,07 |
| 05/04/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 6/10 | Đ | 5,50 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 6/7 | — | 7,69 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 03/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật40
Tư duy53
Sức mạnh67
Thể lực54