Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Golovin

AS MonacoTiền vệRUS
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Aleksandr Golovin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo AS Monaco.

Tiểu sử Aleksandr Golovin

Aleksandr Golovin là tiền vệ thi đấu cho AS Monaco, mang quốc tịch Russia, hiện 30 tuổi, cao 180 cm và nặng 69 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 649 phút thi đấu và có 3 kiến tạo, trong đó Ligue 1 là 7 trận và 3 kiến tạo, Cúp C3 châu Âu là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 18,0 triệu €, mức cao nhất đạt 30,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776180038380%53%306,76
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10310000083%0%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/226 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Golovin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1900010439/4913/4—6,63
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1310000110/1200/3—6,46
11/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2900121128/3527/10V6,71
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0842022133/3802/12—7,90
19/09/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1900010331/4033/6—6,81
12/09/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceH 1-1900020327/3127/15V6,55
05/09/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainT 2-1870100114/2101/6—6,10
31/08/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0810100117/1901/2—7,94
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 4-1551021126/320——7,74
23/08/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 1-0900022225/3133/4V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 19,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20131750 nghìn €
05/05/201518100 nghìn €
23/07/201519350 nghìn €
24/08/201519400 nghìn €
05/01/201619500 nghìn €
31/05/2016203,0 triệu €
30/06/2016202,0 triệu €
15/10/2016202,5 triệu €
26/12/2016203,0 triệu €
31/05/2017215,0 triệu €
30/06/2017216,0 triệu €
01/10/2017218,0 triệu €
22/12/20172110,0 triệu €
05/06/20182218,0 triệu €
14/07/20182225,0 triệu €
05/09/20182230,0 triệu €
16/12/20182230,0 triệu €
02/06/20192325,0 triệu €
18/12/20192325,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
11/10/20202420,0 triệu €
06/01/20212419,0 triệu €
08/04/20212423,0 triệu €
25/05/20212428,0 triệu €
15/12/20212525,0 triệu €
29/05/20222625,0 triệu €
01/11/20222622,0 triệu €
26/03/20232625,0 triệu €
26/06/20232728,0 triệu €
15/10/20232730,0 triệu €
17/12/20232730,0 triệu €
02/06/20242830,0 triệu €
09/12/20242830,0 triệu €
23/03/20252825,0 triệu €
02/06/20252920,0 triệu €
14/12/20252918,0 triệu €
31/05/20263018,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 18,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com