
Maksim Glushenkov
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Maksim Glushenkov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
21/47Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 810 | 9 | 0 | 2 | 47 | 21 | 75% | 60% | 4 | 1 | 7,51 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | — | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 21/47
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/277 (75%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 25/35 | 1 | 4/13 | — | 7,37 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | 81 | 2 | 0 | 7 | 3 | 2 | 10/14 | 0 | 4/5 | — | 8,97 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 24/28 | 1 | 1/1 | — | 8,30 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/33 | 0 | 2/4 | V | 6,90 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/22 | 1 | 5/7 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 14/20 | 0 | 4/4 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 5 | 40/46 | 0 | 5/11 | V | 6,81 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/21 | 1 | 9/11 | Đ | 5,21 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 4/8 | V | 8,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 24 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 11,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 16,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 14,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật69
- Tư duy68
- Sức mạnh41
- Thể lực47