Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Oblyakov

CSKA MoscowTiền vệRUS
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Ivan Oblyakov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.052Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1111964741231181%47%107,07
Cúp Nga2026-2027—428811000——101,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/23
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/578 (81%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
32/59 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/97 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 45
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 1,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Oblyakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3901011246/5424/7—6,89
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-0902122685/9413/9—9,76
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3880020354/6112/10V6,45
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0260111124/2500/1—7,80
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0650000063/7725/9—6,90
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-1890000333/4422/7—6,51
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1901021026/3515/11V6,03
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1902043135/4014/6—8,20
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-2900031639/5104/10—7,03
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-2900031439/4935/11—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201618600 nghìn €
26/12/201618700 nghìn €
31/05/2017181,2 triệu €
22/12/2017191,4 triệu €
05/06/2018191,7 triệu €
30/08/2018203,0 triệu €
19/12/2018205,0 triệu €
13/06/2019207,5 triệu €
22/12/2019218,0 triệu €
07/04/2020217,2 triệu €
28/07/2020227,5 triệu €
28/12/2020227,5 triệu €
01/06/2021226,5 triệu €
28/12/2021236,5 triệu €
01/06/2022235,0 triệu €
11/09/2022246,0 triệu €
20/11/2022246,0 triệu €
12/04/2023247,5 triệu €
13/06/20232410,0 triệu €
12/12/20232510,0 triệu €
03/06/2024259,0 triệu €
11/12/2024269,0 triệu €
03/06/2025269,0 triệu €
17/09/20252710,0 triệu €
15/12/20252710,0 triệu €
25/05/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy60
  • Sức mạnh48
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com