Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Mitryushkin

Lokomotiv MoscowThủ mônRUS
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Anton Mitryushkin là thủ môn 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
41Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—997804181151%75%006,74
Cúp Nga2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/256 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/168 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Mitryushkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-39081114/3001/1—6,84
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-09043014/270——7,49
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3dự bị000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0450009/110——6,40
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-19050022/280——7,84
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-29020014/270——5,76
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-09032114/3501/1—6,99
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-19032117/390——6,13
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-39070012/280——6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/201317200 nghìn €
30/07/201418400 nghìn €
22/02/201519500 nghìn €
17/06/201519500 nghìn €
23/07/2015191,0 triệu €
05/01/2016191,0 triệu €
15/07/2016201,5 triệu €
19/12/2016201,5 triệu €
13/04/2017212,0 triệu €
11/07/2017212,0 triệu €
07/01/2018212,0 triệu €
23/04/2018222,0 triệu €
11/07/2018222,2 triệu €
20/01/2019222,2 triệu €
14/04/2019232,2 triệu €
03/06/2019232,2 triệu €
05/01/2020232,2 triệu €
07/04/2020241,8 triệu €
17/11/202024500 nghìn €
07/02/202125400 nghìn €
15/06/202125250 nghìn €
14/12/202125200 nghìn €
15/06/202226300 nghìn €
20/11/202226300 nghìn €
13/06/202327700 nghìn €
29/11/202327500 nghìn €
13/06/202428700 nghìn €
11/12/202428900 nghìn €
03/06/2025291,8 triệu €
17/09/2025292,0 triệu €
15/12/2025292,5 triệu €
24/03/2026303,0 triệu €
25/05/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024KhimkiLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
30/06/2022Dynamo DresdenKhimkiChuyển nhượng—
30/06/2021Fortuna DusseldorfDynamo DresdenChuyển nhượng—
26/10/2020Free PlayerFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2020FC SionFree PlayerTrở lại—
31/01/2016Spartak MoscowFC SionHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
30/06/2015Spartak Moscow YouthSpartak MoscowChuyển nhượng—
31/12/2012Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com