
Mohamed Konate là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 252 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 71% | 41% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 2,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 7,85 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 9/15 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | V | 6,09 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11/12 | 0 | 7/17 | — | 7,58 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | — | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,7 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 2,3 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Al Riyadh | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Akhmat Grozny | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Khimki | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | FK Tambov-M | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Pyunik | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Gomel | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Kairat Almaty | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Babite | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ural Yekaterinburg | SK Babite | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | FC Saxan Ceadir-Lunga | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AS Denguélé d’Odienné | FC Saxan Ceadir-Lunga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực41