Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Konate

Akhmat GroznyTiền đạoBUR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mohamed Konate là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—632521018471%41%106,81
Cúp Nga2026-2027—302000000——002,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/45 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/46 (41%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 2,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Konate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 2-323101105/601/4—7,85
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-068003109/1719/15—6,45
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-221001101/101/3V6,09
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-245000004/700/4—6,47
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1810131311/1207/17—7,58
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-314000002/201/3—6,44
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-12000000—0——6,70
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-370001119/130——6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201619100 nghìn €
03/12/201719100 nghìn €
31/05/201820150 nghìn €
03/09/201820200 nghìn €
11/12/201821200 nghìn €
06/06/201921200 nghìn €
22/12/201922175 nghìn €
28/06/202022150 nghìn €
28/12/202023350 nghìn €
01/06/202123600 nghìn €
14/09/202123800 nghìn €
28/12/202124900 nghìn €
01/06/2022241,0 triệu €
20/11/2022241,5 triệu €
13/06/2023252,0 triệu €
04/10/2023252,5 triệu €
12/12/2023262,5 triệu €
03/06/2024263,0 triệu €
12/12/2024272,7 triệu €
26/05/2025272,3 triệu €
17/09/2025272,0 triệu €
15/12/2025281,5 triệu €
25/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Al RiyadhAkhmat GroznyChuyển nhượng—
20/08/2024Akhmat GroznyAl RiyadhChuyển nhượng—
30/06/2021KhimkiAkhmat GroznyChuyển nhượng—
01/09/2019FK Tambov-MKhimkiChuyển nhượng—
30/06/2019FC PyunikFK Tambov-MChuyển nhượng—
30/06/2018FC GomelFC PyunikChuyển nhượng—
31/12/2017FC Kairat AlmatyFC GomelChuyển nhượng—
30/06/2017SK BabiteFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
31/12/2016Ural YekaterinburgSK BabiteChuyển nhượng—
30/08/2016FC Saxan Ceadir-LungaUral YekaterinburgChuyển nhượng—
31/12/2015AS Denguélé d’OdiennéFC Saxan Ceadir-LungaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com