
Juan Berrocal là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 71% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/42 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 1 | 5/7 | — | 7,27 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/80 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 20/05/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Orlando City | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/05/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 3 | 4/7 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 3 | 4/5 | V | 6,35 |
| 03/05/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/3 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Getafe | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atlanta United | Getafe | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Getafe | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Eibar | Getafe | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 10/07/2022 | Sevilla FC | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sporting Gijon | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Sevilla FC | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mirandes | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Sevilla FC | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực58