Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Ramsey

Newcastle UnitedTiền vệENG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Jacob Ramsey là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221730002087%52%106,46
Ngoại hạng Anh2026-2027—30691002187%44%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/115 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Ramsey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0830020246/5837/14V6,25
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2271011014/1701/3—7,54
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-08000006/701/2—6,64
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2900000255/5734/7—6,66
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-2340010015/1622/4V6,06
30/07/2026Giao hữu CLB@ Bristol CityB 1-4900100345/5201/5—6,88
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-2900000044/5356/11—6,16
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedT 3-1900100251/5655/8—7,70
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-1290110113/1311/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/2020191,5 triệu €
17/03/2021193,5 triệu €
07/06/2021205,0 triệu €
04/10/2021208,0 triệu €
22/12/20212015,0 triệu €
28/03/20222022,0 triệu €
14/06/20222125,0 triệu €
02/11/20222128,0 triệu €
15/03/20232132,0 triệu €
19/06/20232242,0 triệu €
18/12/20232242,0 triệu €
26/05/20242235,0 triệu €
30/09/20242332,0 triệu €
15/12/20242332,0 triệu €
29/05/20252432,0 triệu €
16/10/20252440,0 triệu €
08/12/20252435,0 triệu €
02/06/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2025Aston VillaNewcastle UnitedHết hạn mượn 45.15M €45,1 triệu €
30/06/2020Aston Villa U23Aston VillaChuyển nhượng—
30/05/2020Doncaster RoversAston Villa U23Cho mượn—
30/01/2020Aston Villa U23Doncaster RoversChuyển nhượng—
31/12/2018Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Aston Villa YouthAston Villa U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com