Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Pope

Newcastle UnitedThủ mônENG
34Tuổi
198Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Nick Pope là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Pope · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1dự bị000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1dự bị000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4dự bị000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2dự bị000—0———
30/07/2026Giao hữu CLB@ Bristol CityB 1-4450017/80——4,55
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-29041120/3001/1—6,51
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedT 3-19070216/250——7,91
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-19050116/210——7,93

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20142250 nghìn €
18/08/201422100 nghìn €
23/09/201523150 nghìn €
19/04/201624200 nghìn €
31/07/201624750 nghìn €
19/02/201724750 nghìn €
27/06/201725750 nghìn €
22/10/2017251,0 triệu €
01/01/2018255,0 triệu €
27/05/20182610,0 triệu €
18/12/20182610,0 triệu €
12/06/20192710,0 triệu €
09/12/20192712,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
29/07/20202812,0 triệu €
12/10/20202812,0 triệu €
17/03/20212815,0 triệu €
07/06/20212915,0 triệu €
22/12/20212915,0 triệu €
14/06/20223015,0 triệu €
14/09/20223018,0 triệu €
02/11/20223018,0 triệu €
19/06/20233120,0 triệu €
18/12/20233120,0 triệu €
26/05/20243216,0 triệu €
15/12/20243214,0 triệu €
17/03/20253210,0 triệu €
29/05/2025338,0 triệu €
08/12/2025337,0 triệu €
02/06/2026345,0 triệu €
06/10/2026343,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022BurnleyNewcastle UnitedHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
18/07/2016Charlton AthleticBurnleyHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/05/2015BuryCharlton AthleticCho mượn—
05/01/2015Charlton AthleticBuryChuyển nhượng—
30/05/2014York CityCharlton AthleticCho mượn—
15/01/2014Charlton AthleticYork CityChuyển nhượng—
27/11/2013York CityCharlton AthleticCho mượn—
21/11/2013Charlton AthleticYork CityChuyển nhượng—
25/10/2013Aldershot TownCharlton AthleticCho mượn—
25/09/2013Charlton AthleticAldershot TownChuyển nhượng—
06/04/2013Cambridge UnitedCharlton AthleticCho mượn—
06/03/2013Charlton AthleticCambridge UnitedChuyển nhượng—
18/01/2012Welling UnitedCharlton AthleticCho mượn—
21/12/2011Charlton AthleticWelling UnitedChuyển nhượng—
14/10/2011Harrow Borough FCCharlton AthleticCho mượn—
09/08/2011Charlton AthleticHarrow Borough FCChuyển nhượng—
30/06/2011Bury TownCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2008Ipswich U18Bury TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 268
  • Chỉ số 483
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com