
Nick Pope là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Bristol City | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 4,55 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 20/30 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs West Ham United | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 2 | 16/25 | 0 | — | — | 7,91 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | — | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/08/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/02/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/10/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 9,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 15,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 16,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 14,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 34 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Burnley | Newcastle United | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 18/07/2016 | Charlton Athletic | Burnley | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/05/2015 | Bury | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 05/01/2015 | Charlton Athletic | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | York City | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 15/01/2014 | Charlton Athletic | York City | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2013 | York City | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 21/11/2013 | Charlton Athletic | York City | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2013 | Aldershot Town | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 25/09/2013 | Charlton Athletic | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2013 | Cambridge United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 06/03/2013 | Charlton Athletic | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2012 | Welling United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 21/12/2011 | Charlton Athletic | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2011 | Harrow Borough FC | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 09/08/2011 | Charlton Athletic | Harrow Borough FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bury Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Ipswich U18 | Bury Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 178
- Chỉ số 268
- Chỉ số 483
- Chỉ số 374