
Sean Steur là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 45% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 20% | 1 | 0 | 3,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/160 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 3,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/65 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 114/124 | 1 | 3/10 | — | 7,20 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 85/90 | 0 | 5/11 | V | 7,06 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 2 | 3/4 | — | 6,72 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 2/5 | — | 6,21 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 16 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 17 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 17 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 17 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 18 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 18 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | AFC Ajax | Newcastle United | Hết hạn mượn 23.5M € | 23,5 triệu € |
| 31/08/2025 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RKAV Volendam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực43