Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Hall

Newcastle UnitedHậu vệENG
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị

Lewis Hall là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.050Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1050Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776291016386%49%006,78
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332410012089%80%007,52
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800013195%55%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/337 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/45 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/81 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/169 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/20 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/95 (95%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Hall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1900000229/4137/12—6,66
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4900011163/7012/5—6,11
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0720100145/5112/2—7,34
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0790000154/5948/10—8,00
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0900020153/5916/8—7,21
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1901021263/6814/16—7,22
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4900011049/5049/15—6,41
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0900110450/53310/12—8,16
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2890110141/4716/13—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 55,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/2023185,0 triệu €
15/03/2023188,0 triệu €
19/06/20231810,0 triệu €
08/10/20231918,0 triệu €
18/12/20231918,0 triệu €
26/05/20241918,0 triệu €
30/09/20242022,0 triệu €
15/12/20242025,0 triệu €
17/03/20252030,0 triệu €
29/05/20252032,0 triệu €
08/12/20252132,0 triệu €
08/03/20262135,0 triệu €
02/06/20262140,0 triệu €
06/10/20262255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024ChelseaNewcastle UnitedHết hạn mượn 33M €33,0 triệu €
29/06/2024Newcastle UnitedChelseaCho mượn—
21/08/2023ChelseaNewcastle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
31/12/2021Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com