Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Willock

Newcastle UnitedTiền vệENG
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Joe Willock là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7540220016395%45%006,98
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221531008381%54%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/154 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Willock · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1560010020/2013/4—6,86
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4590050124/2512/7—6,61
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1871021047/5116/10—8,20
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4320021111/1112/2—6,14
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0891053331/35210/16—8,20
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2630020017/1914/8—6,22
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-0710030021/2100/5—6,85
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2640030112/1813/8—6,15
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-234101117/723/8—8,01
30/07/2026Giao hữu CLB@ Bristol CityB 1-4890010237/4200/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2019196,0 triệu €
11/09/20192010,0 triệu €
09/12/20192018,0 triệu €
07/04/20202016,0 triệu €
12/10/20202116,0 triệu €
17/03/20212116,0 triệu €
07/06/20212116,0 triệu €
04/10/20212222,0 triệu €
22/12/20212222,0 triệu €
14/06/20222222,0 triệu €
14/09/20222325,0 triệu €
02/11/20222330,0 triệu €
19/06/20232338,0 triệu €
18/12/20232435,0 triệu €
26/05/20242430,0 triệu €
15/12/20242528,0 triệu €
29/05/20252522,0 triệu €
16/10/20252618,0 triệu €
08/12/20252616,0 triệu €
02/06/20262614,0 triệu €
06/10/20262718,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2021ArsenalNewcastle UnitedHết hạn mượn 29.4M €29,4 triệu €
30/05/2021Newcastle UnitedArsenalCho mượn—
31/01/2021ArsenalNewcastle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com