Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Osula

Newcastle UnitedTiền đạoDEN
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

William Osula là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—311020014088%9%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/11 (9%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Osula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-134001011/100/5V6,23
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-412001003/30——6,36
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-256012014/511/6—7,18
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs CHDC CongoH 0-045001009/120——6,40
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-266000002/313/4—6,41
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedT 3-185203206/715/9—9,01
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-171004115/614/11—6,27
02/05/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 3-168104211/101/7—7,96
25/04/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-166000022/403/9—6,26
18/04/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCB 1-2901021112/1403/10—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202319150 nghìn €
31/05/202319250 nghìn €
08/10/2023201,0 triệu €
18/12/2023203,0 triệu €
26/05/2024203,0 triệu €
30/09/2024217,0 triệu €
15/12/2024217,0 triệu €
29/05/2025217,0 triệu €
16/10/20252215,0 triệu €
08/12/20252215,0 triệu €
02/06/20262228,0 triệu €
06/10/20262332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2024Sheffield UnitedNewcastle UnitedHết hạn mượn 11.6M €11,6 triệu €
03/01/2023Derby CountySheffield UnitedCho mượn—
31/08/2022Sheffield UnitedDerby CountyChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield United U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Kobenhavn YouthSheffield United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh26
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com